ONE Logo

CNY đến BND

Chuyển đổi Nhân dân tệ (CNY) sang Đô la Brunei (BND) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

CNY - Nhân dân tệ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥
BND - Đô la Brunei select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái CNY/BND 0.19040 đã cập nhật 38 phút trước

https://exchangerates.one/vi/cny-to-bnd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Nhân dân tệ (CNY) sang Đô la Brunei (BND)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Nhân dân tệ (CNY) sang Đô la Brunei (BND) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá CNY sang BND của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Nhân dân tệ là tiền tệ của Trung Quốc

Đô la Brunei là tiền tệ của Brunei

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Nhân dân tệ với Đô la Brunei

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ CNY Phí chuyển nhượng BND
0% 1 CNY 0.010 CNY 1.0 BND
1% 1 CNY 0.010 CNY 1.0 BND
2% 1 CNY 0.010 CNY 1.0 BND
3% 1 CNY 0.010 CNY 1.0 BND
4% 1 CNY 0.010 CNY 1.0 BND
5% 1 CNY 0.010 CNY 1.0 BND

Chuyển đổi Nhân dân tệ thành Đô la Brunei

CNY BND
1 0.19
5 0.95
10 1.90
20 3.80
50 9.52
100 19.04
250 47.60
500 95.20
1000 190.40

Chuyển đổi Đô la Brunei thành Nhân dân tệ

BND CNY
1 5.25
5 26.26
10 52.52
20 105.04
50 262.60
100 525.20
250 1313.02
500 2626.04
1000 5252.09

Thông tin thêm về CNY hoặc BND

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CNY (Nhân dân tệ) hoặc BND (Đô la Brunei), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ