ONE Logo

CNY đến BHD

Chuyển đổi Nhân dân tệ (CNY) sang Dinar Bahrain (BHD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

CNY - Nhân dân tệ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥
BHD - Dinar Bahrain select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
.د.ب

Tỷ giá hối đoái CNY/BHD 0.055608 đã cập nhật 25 phút trước

https://exchangerates.one/vi/cny-to-bhd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Nhân dân tệ (CNY) sang Dinar Bahrain (BHD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Nhân dân tệ (CNY) sang Dinar Bahrain (BHD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá CNY sang BHD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Nhân dân tệ là tiền tệ của Trung Quốc

Dinar Bahrain là tiền tệ của Bahrain

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Nhân dân tệ với Dinar Bahrain

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ CNY Phí chuyển nhượng BHD
0% 1 CNY 0.010 CNY 1.0 BHD
1% 1 CNY 0.010 CNY 1.0 BHD
2% 1 CNY 0.010 CNY 1.0 BHD
3% 1 CNY 0.010 CNY 1.0 BHD
4% 1 CNY 0.010 CNY 1.0 BHD
5% 1 CNY 0.010 CNY 1.0 BHD

Chuyển đổi Nhân dân tệ thành Dinar Bahrain

CNY BHD
1 0.056
5 0.28
10 0.56
20 1.11
50 2.78
100 5.56
250 13.90
500 27.80
1000 55.60

Chuyển đổi Dinar Bahrain thành Nhân dân tệ

BHD CNY
1 17.98
5 89.91
10 179.83
20 359.66
50 899.15
100 1798.31
250 4495.79
500 8991.58
1000 17983.16

Thông tin thêm về CNY hoặc BHD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CNY (Nhân dân tệ) hoặc BHD (Dinar Bahrain), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ