ONE Logo

CDF đến XPF

Chuyển đổi Franc Congo (CDF) sang Franc CFP (XPF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

CDF - Franc Congo select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr
XPF - Franc CFP select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr

Tỷ giá hối đoái CDF/XPF 0.046126 đã cập nhật 39 phút trước

https://exchangerates.one/vi/cdf-to-xpf
Sao chép!

Chuyển đổi từ Franc Congo (CDF) sang Franc CFP (XPF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Congo (CDF) sang Franc CFP (XPF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá CDF sang XPF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Franc Congo là tiền tệ của Congo - Kinshasa

Franc CFP là tiền tệ của Polynesia thuộc Pháp, New Caledonia, Wallis và Futuna

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Franc Congo với Franc CFP

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ CDF Phí chuyển nhượng XPF
0% 1 CDF 0.010 CDF 1.0 XPF
1% 1 CDF 0.010 CDF 1.0 XPF
2% 1 CDF 0.010 CDF 1.0 XPF
3% 1 CDF 0.010 CDF 1.0 XPF
4% 1 CDF 0.010 CDF 1.0 XPF
5% 1 CDF 0.010 CDF 1.0 XPF

Chuyển đổi Franc Congo thành Franc CFP

CDF XPF
1 0.046
5 0.23
10 0.46
20 0.92
50 2.30
100 4.61
250 11.53
500 23.06
1000 46.12

Chuyển đổi Franc CFP thành Franc Congo

XPF CDF
1 21.67
5 108.39
10 216.79
20 433.59
50 1083.99
100 2167.99
250 5419.99
500 10839.98
1000 21679.97

Thông tin thêm về CDF hoặc XPF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CDF (Franc Congo) hoặc XPF (Franc CFP), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ