ONE Logo

CDF đến MZN

Chuyển đổi Franc Congo (CDF) sang Metical Mozambique (MZN) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

CDF - Franc Congo select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr
MZN - Metical Mozambique select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
MT

Tỷ giá hối đoái CDF/MZN 0.028279 đã cập nhật 57 phút trước

https://exchangerates.one/vi/cdf-to-mzn
Sao chép!

Chuyển đổi từ Franc Congo (CDF) sang Metical Mozambique (MZN)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Congo (CDF) sang Metical Mozambique (MZN) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá CDF sang MZN của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Franc Congo là tiền tệ của Congo - Kinshasa

Metical Mozambique là tiền tệ của Mozambique

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Franc Congo với Metical Mozambique

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ CDF Phí chuyển nhượng MZN
0% 1 CDF 0.010 CDF 1.0 MZN
1% 1 CDF 0.010 CDF 1.0 MZN
2% 1 CDF 0.010 CDF 1.0 MZN
3% 1 CDF 0.010 CDF 1.0 MZN
4% 1 CDF 0.010 CDF 1.0 MZN
5% 1 CDF 0.010 CDF 1.0 MZN

Chuyển đổi Franc Congo thành Metical Mozambique

CDF MZN
1 0.028
5 0.14
10 0.28
20 0.57
50 1.41
100 2.82
250 7.06
500 14.13
1000 28.27

Chuyển đổi Metical Mozambique thành Franc Congo

MZN CDF
1 35.36
5 176.81
10 353.62
20 707.24
50 1768.10
100 3536.20
250 8840.50
500 17681.01
1000 35362.02

Thông tin thêm về CDF hoặc MZN

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CDF (Franc Congo) hoặc MZN (Metical Mozambique), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ