ONE Logo

CDF đến LKR

Chuyển đổi Franc Congo (CDF) sang Rupee Sri Lanka (LKR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

CDF - Franc Congo select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr
LKR - Rupee Sri Lanka select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Rs

Tỷ giá hối đoái CDF/LKR 0.14852 đã cập nhật 14 phút trước

https://exchangerates.one/vi/cdf-to-lkr
Sao chép!

Chuyển đổi từ Franc Congo (CDF) sang Rupee Sri Lanka (LKR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Congo (CDF) sang Rupee Sri Lanka (LKR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá CDF sang LKR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Franc Congo là tiền tệ của Congo - Kinshasa

Rupee Sri Lanka là tiền tệ của Sri Lanka

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Franc Congo với Rupee Sri Lanka

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ CDF Phí chuyển nhượng LKR
0% 1 CDF 0.010 CDF 1.0 LKR
1% 1 CDF 0.010 CDF 1.0 LKR
2% 1 CDF 0.010 CDF 1.0 LKR
3% 1 CDF 0.010 CDF 1.0 LKR
4% 1 CDF 0.010 CDF 1.0 LKR
5% 1 CDF 0.010 CDF 1.0 LKR

Chuyển đổi Franc Congo thành Rupee Sri Lanka

CDF LKR
1 0.15
5 0.74
10 1.48
20 2.97
50 7.42
100 14.85
250 37.12
500 74.25
1000 148.51

Chuyển đổi Rupee Sri Lanka thành Franc Congo

LKR CDF
1 6.73
5 33.66
10 67.33
20 134.66
50 336.66
100 673.32
250 1683.30
500 3366.60
1000 6733.21

Thông tin thêm về CDF hoặc LKR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CDF (Franc Congo) hoặc LKR (Rupee Sri Lanka), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ