ONE Logo

BZD đến XPF

Chuyển đổi Đô la Belize (BZD) sang Franc CFP (XPF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

BZD - Đô la Belize select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
XPF - Franc CFP select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr

Tỷ giá hối đoái BZD/XPF 51.89 đã cập nhật 56 phút trước

https://exchangerates.one/vi/bzd-to-xpf
Sao chép!

Chuyển đổi từ Đô la Belize (BZD) sang Franc CFP (XPF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Belize (BZD) sang Franc CFP (XPF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BZD sang XPF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Đô la Belize là tiền tệ của Belize

Franc CFP là tiền tệ của Polynesia thuộc Pháp, New Caledonia, Wallis và Futuna

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Belize với Franc CFP

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ BZD Phí chuyển nhượng XPF
0% 1 BZD 0.010 BZD 0.48 XPF
1% 1 BZD 0.010 BZD 0.48 XPF
2% 1 BZD 0.010 BZD 0.48 XPF
3% 1 BZD 0.010 BZD 0.48 XPF
4% 1 BZD 0.010 BZD 0.48 XPF
5% 1 BZD 0.010 BZD 0.48 XPF

Chuyển đổi Đô la Belize thành Franc CFP

BZD XPF
1 51.89
5 259.47
10 518.95
20 1037.90
50 2594.75
100 5189.50
250 12973.76
500 25947.52
1000 51895.04

Chuyển đổi Franc CFP thành Đô la Belize

XPF BZD
1 0.019
5 0.096
10 0.19
20 0.39
50 0.96
100 1.92
250 4.81
500 9.63
1000 19.26

Thông tin thêm về BZD hoặc XPF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BZD (Đô la Belize) hoặc XPF (Franc CFP), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ