ONE Logo

BRL đến XPF

Chuyển đổi Real Braxin (BRL) sang Franc CFP (XPF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

BRL - Real Braxin select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
R$
XPF - Franc CFP select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr

Tỷ giá hối đoái BRL/XPF 20.40 đã cập nhật 38 phút trước

https://exchangerates.one/vi/brl-to-xpf
Sao chép!

Chuyển đổi từ Real Braxin (BRL) sang Franc CFP (XPF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Real Braxin (BRL) sang Franc CFP (XPF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BRL sang XPF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Real Braxin là tiền tệ của Brazil

Franc CFP là tiền tệ của Polynesia thuộc Pháp, New Caledonia, Wallis và Futuna

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Real Braxin với Franc CFP

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ BRL Phí chuyển nhượng XPF
0% 1 BRL 0.010 BRL 0.80 XPF
1% 1 BRL 0.010 BRL 0.80 XPF
2% 1 BRL 0.010 BRL 0.80 XPF
3% 1 BRL 0.010 BRL 0.80 XPF
4% 1 BRL 0.010 BRL 0.80 XPF
5% 1 BRL 0.010 BRL 0.80 XPF

Chuyển đổi Real Braxin thành Franc CFP

BRL XPF
1 20.40
5 102.00
10 204.01
20 408.02
50 1020.05
100 2040.11
250 5100.28
500 10200.56
1000 20401.12

Chuyển đổi Franc CFP thành Real Braxin

XPF BRL
1 0.049
5 0.25
10 0.49
20 0.98
50 2.45
100 4.90
250 12.25
500 24.50
1000 49.01

Thông tin thêm về BRL hoặc XPF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BRL (Real Braxin) hoặc XPF (Franc CFP), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ