ONE Logo

BRL đến LVL

Chuyển đổi Real Braxin (BRL) sang Lats Latvia (LVL) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

BRL - Real Braxin select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
R$
LVL - Lats Latvia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Ls

Tỷ giá hối đoái BRL/LVL 0.11838 đã cập nhật 22 phút trước

https://exchangerates.one/vi/brl-to-lvl
Sao chép!

Chuyển đổi từ Real Braxin (BRL) sang Lats Latvia (LVL)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Real Braxin (BRL) sang Lats Latvia (LVL) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BRL sang LVL của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Real Braxin là tiền tệ của Brazil

Lats Latvia là tiền tệ của Latvia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Real Braxin với Lats Latvia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ BRL Phí chuyển nhượng LVL
0% 1 BRL 0.010 BRL 1.0 LVL
1% 1 BRL 0.010 BRL 1.0 LVL
2% 1 BRL 0.010 BRL 1.0 LVL
3% 1 BRL 0.010 BRL 1.0 LVL
4% 1 BRL 0.010 BRL 1.0 LVL
5% 1 BRL 0.010 BRL 1.0 LVL

Chuyển đổi Real Braxin thành Lats Latvia

BRL LVL
1 0.12
5 0.59
10 1.18
20 2.36
50 5.91
100 11.83
250 29.59
500 59.19
1000 118.38

Chuyển đổi Lats Latvia thành Real Braxin

LVL BRL
1 8.44
5 42.23
10 84.47
20 168.94
50 422.36
100 844.73
250 2111.83
500 4223.66
1000 8447.32

Thông tin thêm về BRL hoặc LVL

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BRL (Real Braxin) hoặc LVL (Lats Latvia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ