ONE Logo

BRL đến ILS

Chuyển đổi Real Braxin (BRL) sang Sheqel Israel mới (ILS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

BRL - Real Braxin select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
R$
ILS - Sheqel Israel mới select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái BRL/ILS 0.59447 đã cập nhật 16 phút trước

https://exchangerates.one/vi/brl-to-ils
Sao chép!

Chuyển đổi từ Real Braxin (BRL) sang Sheqel Israel mới (ILS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Real Braxin (BRL) sang Sheqel Israel mới (ILS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BRL sang ILS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Real Braxin là tiền tệ của Brazil

Sheqel Israel mới là tiền tệ của Israel, Lãnh thổ Palestine

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Real Braxin với Sheqel Israel mới

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ BRL Phí chuyển nhượng ILS
0% 1 BRL 0.010 BRL 0.99 ILS
1% 1 BRL 0.010 BRL 0.99 ILS
2% 1 BRL 0.010 BRL 0.99 ILS
3% 1 BRL 0.010 BRL 0.99 ILS
4% 1 BRL 0.010 BRL 0.99 ILS
5% 1 BRL 0.010 BRL 0.99 ILS

Chuyển đổi Real Braxin thành Sheqel Israel mới

BRL ILS
1 0.59
5 2.97
10 5.94
20 11.88
50 29.72
100 59.44
250 148.61
500 297.23
1000 594.46

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Real Braxin

ILS BRL
1 1.68
5 8.41
10 16.82
20 33.64
50 84.10
100 168.21
250 420.54
500 841.08
1000 1682.17

Thông tin thêm về BRL hoặc ILS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BRL (Real Braxin) hoặc ILS (Sheqel Israel mới), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ