ONE Logo

BRL đến CRC

Chuyển đổi Real Braxin (BRL) sang Colón Costa Rica (CRC) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

BRL - Real Braxin select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
R$
CRC - Colón Costa Rica select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái BRL/CRC 88.71 đã cập nhật 2 phút trước

https://exchangerates.one/vi/brl-to-crc
Sao chép!

Chuyển đổi từ Real Braxin (BRL) sang Colón Costa Rica (CRC)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Real Braxin (BRL) sang Colón Costa Rica (CRC) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BRL sang CRC của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Real Braxin là tiền tệ của Brazil

Colón Costa Rica là tiền tệ của Costa Rica

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Real Braxin với Colón Costa Rica

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ BRL Phí chuyển nhượng CRC
0% 1 BRL 0.010 BRL 0.11 CRC
1% 1 BRL 0.010 BRL 0.11 CRC
2% 1 BRL 0.010 BRL 0.11 CRC
3% 1 BRL 0.010 BRL 0.11 CRC
4% 1 BRL 0.010 BRL 0.11 CRC
5% 1 BRL 0.010 BRL 0.11 CRC

Chuyển đổi Real Braxin thành Colón Costa Rica

BRL CRC
1 88.71
5 443.56
10 887.13
20 1774.27
50 4435.69
100 8871.39
250 22178.47
500 44356.95
1000 88713.91

Chuyển đổi Colón Costa Rica thành Real Braxin

CRC BRL
1 0.011
5 0.056
10 0.11
20 0.23
50 0.56
100 1.12
250 2.81
500 5.63
1000 11.27

Thông tin thêm về BRL hoặc CRC

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BRL (Real Braxin) hoặc CRC (Colón Costa Rica), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ