ONE Logo

BRL đến AUD

Chuyển đổi Real Braxin (BRL) sang Đô la Australia (AUD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

BRL - Real Braxin select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
R$
AUD - Đô la Australia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái BRL/AUD 0.28058 đã cập nhật 56 phút trước

https://exchangerates.one/vi/brl-to-aud
Sao chép!

Chuyển đổi từ Real Braxin (BRL) sang Đô la Australia (AUD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Real Braxin (BRL) sang Đô la Australia (AUD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BRL sang AUD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Real Braxin là tiền tệ của Brazil

Đô la Australia là tiền tệ của Australia, Đảo Giáng Sinh, Quần đảo Cocos (Keeling), Quần đảo Heard và McDonald, Kiribati, Nauru, Đảo Norfolk, Tuvalu

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Real Braxin với Đô la Australia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ BRL Phí chuyển nhượng AUD
0% 1 BRL 0.010 BRL 1.0 AUD
1% 1 BRL 0.010 BRL 1.0 AUD
2% 1 BRL 0.010 BRL 1.0 AUD
3% 1 BRL 0.010 BRL 1.0 AUD
4% 1 BRL 0.010 BRL 1.0 AUD
5% 1 BRL 0.010 BRL 1.0 AUD

Chuyển đổi Real Braxin thành Đô la Australia

BRL AUD
1 0.28
5 1.40
10 2.80
20 5.61
50 14.02
100 28.05
250 70.14
500 140.29
1000 280.58

Chuyển đổi Đô la Australia thành Real Braxin

AUD BRL
1 3.56
5 17.82
10 35.64
20 71.28
50 178.20
100 356.40
250 891.00
500 1782.00
1000 3564.01

Thông tin thêm về BRL hoặc AUD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BRL (Real Braxin) hoặc AUD (Đô la Australia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ