ONE Logo

BOB đến LKR

Chuyển đổi Boliviano Bolivia (BOB) sang Rupee Sri Lanka (LKR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

BOB - Boliviano Bolivia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Bs.
LKR - Rupee Sri Lanka select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Rs

Tỷ giá hối đoái BOB/LKR 48.47 đã cập nhật 31 phút trước

https://exchangerates.one/vi/bob-to-lkr
Sao chép!

Chuyển đổi từ Boliviano Bolivia (BOB) sang Rupee Sri Lanka (LKR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Boliviano Bolivia (BOB) sang Rupee Sri Lanka (LKR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BOB sang LKR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Boliviano Bolivia là tiền tệ của Bolivia

Rupee Sri Lanka là tiền tệ của Sri Lanka

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Boliviano Bolivia với Rupee Sri Lanka

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ BOB Phí chuyển nhượng LKR
0% 1 BOB 0.010 BOB 0.52 LKR
1% 1 BOB 0.010 BOB 0.52 LKR
2% 1 BOB 0.010 BOB 0.52 LKR
3% 1 BOB 0.010 BOB 0.52 LKR
4% 1 BOB 0.010 BOB 0.52 LKR
5% 1 BOB 0.010 BOB 0.52 LKR

Chuyển đổi Boliviano Bolivia thành Rupee Sri Lanka

BOB LKR
1 48.47
5 242.38
10 484.77
20 969.54
50 2423.87
100 4847.74
250 12119.35
500 24238.71
1000 48477.43

Chuyển đổi Rupee Sri Lanka thành Boliviano Bolivia

LKR BOB
1 0.021
5 0.10
10 0.21
20 0.41
50 1.03
100 2.06
250 5.15
500 10.31
1000 20.62

Thông tin thêm về BOB hoặc LKR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BOB (Boliviano Bolivia) hoặc LKR (Rupee Sri Lanka), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ