ONE Logo

BOB đến ISK

Chuyển đổi Boliviano Bolivia (BOB) sang Króna Iceland (ISK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

BOB - Boliviano Bolivia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Bs.
ISK - Króna Iceland select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kr

Tỷ giá hối đoái BOB/ISK 18.10 đã cập nhật 15 phút trước

https://exchangerates.one/vi/bob-to-isk
Sao chép!

Chuyển đổi từ Boliviano Bolivia (BOB) sang Króna Iceland (ISK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Boliviano Bolivia (BOB) sang Króna Iceland (ISK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BOB sang ISK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Boliviano Bolivia là tiền tệ của Bolivia

Króna Iceland là tiền tệ của Iceland

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Boliviano Bolivia với Króna Iceland

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ BOB Phí chuyển nhượng ISK
0% 1 BOB 0.010 BOB 0.82 ISK
1% 1 BOB 0.010 BOB 0.82 ISK
2% 1 BOB 0.010 BOB 0.82 ISK
3% 1 BOB 0.010 BOB 0.82 ISK
4% 1 BOB 0.010 BOB 0.82 ISK
5% 1 BOB 0.010 BOB 0.82 ISK

Chuyển đổi Boliviano Bolivia thành Króna Iceland

BOB ISK
1 18.10
5 90.52
10 181.05
20 362.11
50 905.28
100 1810.56
250 4526.40
500 9052.81
1000 18105.63

Chuyển đổi Króna Iceland thành Boliviano Bolivia

ISK BOB
1 0.055
5 0.28
10 0.55
20 1.10
50 2.76
100 5.52
250 13.80
500 27.61
1000 55.23

Thông tin thêm về BOB hoặc ISK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BOB (Boliviano Bolivia) hoặc ISK (Króna Iceland), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ