ONE Logo

BOB đến CNY

Chuyển đổi Boliviano Bolivia (BOB) sang Nhân dân tệ (CNY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

BOB - Boliviano Bolivia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Bs.
CNY - Nhân dân tệ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥

Tỷ giá hối đoái BOB/CNY 0.97825 đã cập nhật 60 phút trước

https://exchangerates.one/vi/bob-to-cny
Sao chép!

Chuyển đổi từ Boliviano Bolivia (BOB) sang Nhân dân tệ (CNY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Boliviano Bolivia (BOB) sang Nhân dân tệ (CNY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BOB sang CNY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Boliviano Bolivia là tiền tệ của Bolivia

Nhân dân tệ là tiền tệ của Trung Quốc

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Boliviano Bolivia với Nhân dân tệ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ BOB Phí chuyển nhượng CNY
0% 1 BOB 0.010 BOB 0.99 CNY
1% 1 BOB 0.010 BOB 0.99 CNY
2% 1 BOB 0.010 BOB 0.99 CNY
3% 1 BOB 0.010 BOB 0.99 CNY
4% 1 BOB 0.010 BOB 0.99 CNY
5% 1 BOB 0.010 BOB 0.99 CNY

Chuyển đổi Boliviano Bolivia thành Nhân dân tệ

BOB CNY
1 0.98
5 4.89
10 9.78
20 19.56
50 48.91
100 97.82
250 244.56
500 489.12
1000 978.25

Chuyển đổi Nhân dân tệ thành Boliviano Bolivia

CNY BOB
1 1.02
5 5.11
10 10.22
20 20.44
50 51.11
100 102.22
250 255.55
500 511.11
1000 1022.23

Thông tin thêm về BOB hoặc CNY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BOB (Boliviano Bolivia) hoặc CNY (Nhân dân tệ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ