ONE Logo

BMD đến LKR

Chuyển đổi Đô la Bermuda (BMD) sang Rupee Sri Lanka (LKR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

BMD - Đô la Bermuda select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
LKR - Rupee Sri Lanka select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Rs

Tỷ giá hối đoái BMD/LKR 335.64 đã cập nhật 59 phút trước

https://exchangerates.one/vi/bmd-to-lkr
Sao chép!

Chuyển đổi từ Đô la Bermuda (BMD) sang Rupee Sri Lanka (LKR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Bermuda (BMD) sang Rupee Sri Lanka (LKR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BMD sang LKR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Đô la Bermuda là tiền tệ của Bermuda

Rupee Sri Lanka là tiền tệ của Sri Lanka

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Bermuda với Rupee Sri Lanka

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ BMD Phí chuyển nhượng LKR
0% 1 BMD 0.010 BMD -2.4 LKR
1% 1 BMD 0.010 BMD -2.4 LKR
2% 1 BMD 0.010 BMD -2.4 LKR
3% 1 BMD 0.010 BMD -2.4 LKR
4% 1 BMD 0.010 BMD -2.4 LKR
5% 1 BMD 0.010 BMD -2.4 LKR

Chuyển đổi Đô la Bermuda thành Rupee Sri Lanka

BMD LKR
1 335.64
5 1678.24
10 3356.49
20 6712.99
50 16782.48
100 33564.96
250 83912.41
500 167824.83
1000 335649.66

Chuyển đổi Rupee Sri Lanka thành Đô la Bermuda

LKR BMD
1 0.0030
5 0.015
10 0.030
20 0.060
50 0.15
100 0.30
250 0.74
500 1.48
1000 2.97

Thông tin thêm về BMD hoặc LKR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BMD (Đô la Bermuda) hoặc LKR (Rupee Sri Lanka), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ