ONE Logo

BMD đến HNL

Chuyển đổi Đô la Bermuda (BMD) sang Lempira Honduras (HNL) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

BMD - Đô la Bermuda select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
HNL - Lempira Honduras select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
L

Tỷ giá hối đoái BMD/HNL 26.74 đã cập nhật 19 phút trước

https://exchangerates.one/vi/bmd-to-hnl
Sao chép!

Chuyển đổi từ Đô la Bermuda (BMD) sang Lempira Honduras (HNL)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Bermuda (BMD) sang Lempira Honduras (HNL) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BMD sang HNL của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Đô la Bermuda là tiền tệ của Bermuda

Lempira Honduras là tiền tệ của Honduras

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Bermuda với Lempira Honduras

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ BMD Phí chuyển nhượng HNL
0% 1 BMD 0.010 BMD 0.73 HNL
1% 1 BMD 0.010 BMD 0.73 HNL
2% 1 BMD 0.010 BMD 0.73 HNL
3% 1 BMD 0.010 BMD 0.73 HNL
4% 1 BMD 0.010 BMD 0.73 HNL
5% 1 BMD 0.010 BMD 0.73 HNL

Chuyển đổi Đô la Bermuda thành Lempira Honduras

BMD HNL
1 26.74
5 133.74
10 267.48
20 534.97
50 1337.44
100 2674.88
250 6687.20
500 13374.41
1000 26748.83

Chuyển đổi Lempira Honduras thành Đô la Bermuda

HNL BMD
1 0.037
5 0.19
10 0.37
20 0.75
50 1.86
100 3.73
250 9.34
500 18.69
1000 37.38

Thông tin thêm về BMD hoặc HNL

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BMD (Đô la Bermuda) hoặc HNL (Lempira Honduras), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ