ONE Logo

BMD đến CZK

Chuyển đổi Đô la Bermuda (BMD) sang Koruna Cộng hòa Séc (CZK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

BMD - Đô la Bermuda select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
CZK - Koruna Cộng hòa Séc select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái BMD/CZK 21.17 đã cập nhật 18 phút trước

https://exchangerates.one/vi/bmd-to-czk
Sao chép!

Chuyển đổi từ Đô la Bermuda (BMD) sang Koruna Cộng hòa Séc (CZK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Bermuda (BMD) sang Koruna Cộng hòa Séc (CZK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BMD sang CZK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Đô la Bermuda là tiền tệ của Bermuda

Koruna Cộng hòa Séc là tiền tệ của Séc

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Bermuda với Koruna Cộng hòa Séc

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ BMD Phí chuyển nhượng CZK
0% 1 BMD 0.010 BMD 0.79 CZK
1% 1 BMD 0.010 BMD 0.79 CZK
2% 1 BMD 0.010 BMD 0.79 CZK
3% 1 BMD 0.010 BMD 0.79 CZK
4% 1 BMD 0.010 BMD 0.79 CZK
5% 1 BMD 0.010 BMD 0.79 CZK

Chuyển đổi Đô la Bermuda thành Koruna Cộng hòa Séc

BMD CZK
1 21.17
5 105.85
10 211.70
20 423.41
50 1058.53
100 2117.07
250 5292.67
500 10585.35
1000 21170.70

Chuyển đổi Koruna Cộng hòa Séc thành Đô la Bermuda

CZK BMD
1 0.047
5 0.24
10 0.47
20 0.94
50 2.36
100 4.72
250 11.80
500 23.61
1000 47.23

Thông tin thêm về BMD hoặc CZK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BMD (Đô la Bermuda) hoặc CZK (Koruna Cộng hòa Séc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ