ONE Logo

BDT đến XPF

Chuyển đổi Taka Bangladesh (BDT) sang Franc CFP (XPF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

BDT - Taka Bangladesh select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
XPF - Franc CFP select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr

Tỷ giá hối đoái BDT/XPF 0.84666 đã cập nhật 39 phút trước

https://exchangerates.one/vi/bdt-to-xpf
Sao chép!

Chuyển đổi từ Taka Bangladesh (BDT) sang Franc CFP (XPF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Taka Bangladesh (BDT) sang Franc CFP (XPF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BDT sang XPF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Taka Bangladesh là tiền tệ của Bangladesh

Franc CFP là tiền tệ của Polynesia thuộc Pháp, New Caledonia, Wallis và Futuna

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh với Franc CFP

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ BDT Phí chuyển nhượng XPF
0% 1 BDT 0.010 BDT 0.99 XPF
1% 1 BDT 0.010 BDT 0.99 XPF
2% 1 BDT 0.010 BDT 0.99 XPF
3% 1 BDT 0.010 BDT 0.99 XPF
4% 1 BDT 0.010 BDT 0.99 XPF
5% 1 BDT 0.010 BDT 0.99 XPF

Chuyển đổi Taka Bangladesh thành Franc CFP

BDT XPF
1 0.85
5 4.23
10 8.46
20 16.93
50 42.33
100 84.66
250 211.66
500 423.32
1000 846.65

Chuyển đổi Franc CFP thành Taka Bangladesh

XPF BDT
1 1.18
5 5.90
10 11.81
20 23.62
50 59.05
100 118.11
250 295.27
500 590.55
1000 1181.11

Thông tin thêm về BDT hoặc XPF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BDT (Taka Bangladesh) hoặc XPF (Franc CFP), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ