ONE Logo

BDT đến VND

Chuyển đổi Taka Bangladesh (BDT) sang Đồng Việt Nam (VND) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

BDT - Taka Bangladesh select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
VND - Đồng Việt Nam select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái BDT/VND 213.56 đã cập nhật 3 phút trước

https://exchangerates.one/vi/bdt-to-vnd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Taka Bangladesh (BDT) sang Đồng Việt Nam (VND)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Taka Bangladesh (BDT) sang Đồng Việt Nam (VND) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BDT sang VND của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Taka Bangladesh là tiền tệ của Bangladesh

Đồng Việt Nam là tiền tệ của Việt Nam

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh với Đồng Việt Nam

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ BDT Phí chuyển nhượng VND
0% 1 BDT 0.010 BDT -1.1 VND
1% 1 BDT 0.010 BDT -1.1 VND
2% 1 BDT 0.010 BDT -1.1 VND
3% 1 BDT 0.010 BDT -1.1 VND
4% 1 BDT 0.010 BDT -1.1 VND
5% 1 BDT 0.010 BDT -1.1 VND

Chuyển đổi Taka Bangladesh thành Đồng Việt Nam

BDT VND
1 213.56
5 1067.82
10 2135.65
20 4271.30
50 10678.26
100 21356.52
250 53391.30
500 106782.60
1000 213565.20

Chuyển đổi Đồng Việt Nam thành Taka Bangladesh

VND BDT
1 0.0047
5 0.023
10 0.047
20 0.094
50 0.23
100 0.47
250 1.17
500 2.34
1000 4.68

Thông tin thêm về BDT hoặc VND

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BDT (Taka Bangladesh) hoặc VND (Đồng Việt Nam), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ