ONE Logo

BDT đến NPR

Chuyển đổi Taka Bangladesh (BDT) sang Rupee Nepal (NPR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

BDT - Taka Bangladesh select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
NPR - Rupee Nepal select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái BDT/NPR 1.24 đã cập nhật 2 phút trước

https://exchangerates.one/vi/bdt-to-npr
Sao chép!

Chuyển đổi từ Taka Bangladesh (BDT) sang Rupee Nepal (NPR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Taka Bangladesh (BDT) sang Rupee Nepal (NPR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BDT sang NPR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Taka Bangladesh là tiền tệ của Bangladesh

Rupee Nepal là tiền tệ của Nepal

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh với Rupee Nepal

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ BDT Phí chuyển nhượng NPR
0% 1 BDT 0.010 BDT 0.99 NPR
1% 1 BDT 0.010 BDT 0.99 NPR
2% 1 BDT 0.010 BDT 0.99 NPR
3% 1 BDT 0.010 BDT 0.99 NPR
4% 1 BDT 0.010 BDT 0.99 NPR
5% 1 BDT 0.010 BDT 0.99 NPR

Chuyển đổi Taka Bangladesh thành Rupee Nepal

BDT NPR
1 1.24
5 6.24
10 12.49
20 24.98
50 62.45
100 124.90
250 312.26
500 624.52
1000 1249.04

Chuyển đổi Rupee Nepal thành Taka Bangladesh

NPR BDT
1 0.80
5 4.00
10 8.00
20 16.01
50 40.03
100 80.06
250 200.15
500 400.30
1000 800.60

Thông tin thêm về BDT hoặc NPR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BDT (Taka Bangladesh) hoặc NPR (Rupee Nepal), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ