ONE Logo

BDT đến JPY

Chuyển đổi Taka Bangladesh (BDT) sang Yên Nhật (JPY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

BDT - Taka Bangladesh select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
JPY - Yên Nhật select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥

Tỷ giá hối đoái BDT/JPY 1.31 đã cập nhật 30 phút trước

https://exchangerates.one/vi/bdt-to-jpy
Sao chép!

Chuyển đổi từ Taka Bangladesh (BDT) sang Yên Nhật (JPY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Taka Bangladesh (BDT) sang Yên Nhật (JPY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BDT sang JPY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Taka Bangladesh là tiền tệ của Bangladesh

Yên Nhật là tiền tệ của Nhật Bản

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh với Yên Nhật

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ BDT Phí chuyển nhượng JPY
0% 1 BDT 0.010 BDT 0.99 JPY
1% 1 BDT 0.010 BDT 0.99 JPY
2% 1 BDT 0.010 BDT 0.99 JPY
3% 1 BDT 0.010 BDT 0.99 JPY
4% 1 BDT 0.010 BDT 0.99 JPY
5% 1 BDT 0.010 BDT 0.99 JPY

Chuyển đổi Taka Bangladesh thành Yên Nhật

BDT JPY
1 1.31
5 6.59
10 13.19
20 26.38
50 65.96
100 131.93
250 329.84
500 659.68
1000 1319.36

Chuyển đổi Yên Nhật thành Taka Bangladesh

JPY BDT
1 0.76
5 3.78
10 7.57
20 15.15
50 37.89
100 75.79
250 189.48
500 378.96
1000 757.93

Thông tin thêm về BDT hoặc JPY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BDT (Taka Bangladesh) hoặc JPY (Yên Nhật), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ