ONE Logo

BDT đến HKD

Chuyển đổi Taka Bangladesh (BDT) sang Đô la Hồng Kông (HKD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

BDT - Taka Bangladesh select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
HKD - Đô la Hồng Kông select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái BDT/HKD 0.063678 đã cập nhật 32 phút trước

https://exchangerates.one/vi/bdt-to-hkd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Taka Bangladesh (BDT) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Taka Bangladesh (BDT) sang Đô la Hồng Kông (HKD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BDT sang HKD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Taka Bangladesh là tiền tệ của Bangladesh

Đô la Hồng Kông là tiền tệ của Hồng Kông, Trung Quốc

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh với Đô la Hồng Kông

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ BDT Phí chuyển nhượng HKD
0% 1 BDT 0.010 BDT 1.0 HKD
1% 1 BDT 0.010 BDT 1.0 HKD
2% 1 BDT 0.010 BDT 1.0 HKD
3% 1 BDT 0.010 BDT 1.0 HKD
4% 1 BDT 0.010 BDT 1.0 HKD
5% 1 BDT 0.010 BDT 1.0 HKD

Chuyển đổi Taka Bangladesh thành Đô la Hồng Kông

BDT HKD
1 0.064
5 0.32
10 0.64
20 1.27
50 3.18
100 6.36
250 15.91
500 31.83
1000 63.67

Chuyển đổi Đô la Hồng Kông thành Taka Bangladesh

HKD BDT
1 15.70
5 78.51
10 157.03
20 314.07
50 785.19
100 1570.38
250 3925.97
500 7851.94
1000 15703.88

Thông tin thêm về BDT hoặc HKD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BDT (Taka Bangladesh) hoặc HKD (Đô la Hồng Kông), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ