ONE Logo

BDT đến CNY

Chuyển đổi Taka Bangladesh (BDT) sang Nhân dân tệ (CNY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

BDT - Taka Bangladesh select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
CNY - Nhân dân tệ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥

Tỷ giá hối đoái BDT/CNY 0.055012 đã cập nhật 54 phút trước

https://exchangerates.one/vi/bdt-to-cny
Sao chép!

Chuyển đổi từ Taka Bangladesh (BDT) sang Nhân dân tệ (CNY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Taka Bangladesh (BDT) sang Nhân dân tệ (CNY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BDT sang CNY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Taka Bangladesh là tiền tệ của Bangladesh

Nhân dân tệ là tiền tệ của Trung Quốc

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh với Nhân dân tệ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ BDT Phí chuyển nhượng CNY
0% 1 BDT 0.010 BDT 1.0 CNY
1% 1 BDT 0.010 BDT 1.0 CNY
2% 1 BDT 0.010 BDT 1.0 CNY
3% 1 BDT 0.010 BDT 1.0 CNY
4% 1 BDT 0.010 BDT 1.0 CNY
5% 1 BDT 0.010 BDT 1.0 CNY

Chuyển đổi Taka Bangladesh thành Nhân dân tệ

BDT CNY
1 0.055
5 0.28
10 0.55
20 1.10
50 2.75
100 5.50
250 13.75
500 27.50
1000 55.01

Chuyển đổi Nhân dân tệ thành Taka Bangladesh

CNY BDT
1 18.17
5 90.88
10 181.77
20 363.55
50 908.89
100 1817.79
250 4544.49
500 9088.98
1000 18177.97

Thông tin thêm về BDT hoặc CNY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BDT (Taka Bangladesh) hoặc CNY (Nhân dân tệ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ