ONE Logo

AED đến XPF

Chuyển đổi Dirham UAE (AED) sang Franc CFP (XPF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

AED - Dirham UAE select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
د.إ
XPF - Franc CFP select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr

Tỷ giá hối đoái AED/XPF 28.38 đã cập nhật 6 phút trước

https://exchangerates.one/vi/aed-to-xpf
Sao chép!

Chuyển đổi từ Dirham UAE (AED) sang Franc CFP (XPF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dirham UAE (AED) sang Franc CFP (XPF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá AED sang XPF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Dirham UAE là tiền tệ của Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất

Franc CFP là tiền tệ của Polynesia thuộc Pháp, New Caledonia, Wallis và Futuna

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Dirham UAE với Franc CFP

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ AED Phí chuyển nhượng XPF
0% 1 AED 0.010 AED 0.72 XPF
1% 1 AED 0.010 AED 0.72 XPF
2% 1 AED 0.010 AED 0.72 XPF
3% 1 AED 0.010 AED 0.72 XPF
4% 1 AED 0.010 AED 0.72 XPF
5% 1 AED 0.010 AED 0.72 XPF

Chuyển đổi Dirham UAE thành Franc CFP

AED XPF
1 28.38
5 141.92
10 283.84
20 567.69
50 1419.24
100 2838.49
250 7096.22
500 14192.45
1000 28384.91

Chuyển đổi Franc CFP thành Dirham UAE

XPF AED
1 0.035
5 0.18
10 0.35
20 0.70
50 1.76
100 3.52
250 8.80
500 17.61
1000 35.22

Thông tin thêm về AED hoặc XPF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về AED (Dirham UAE) hoặc XPF (Franc CFP), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ